Giải chi tiết đề thi IELTS Writing ngày 04/05/2024

| Đăng bởi Đặng Nữ Huyền Trang

Cùng Athena hướng dẫn chi tiết để phần giải đề thi IELTS Writing ngày 04/05/2024

Task 1

Đề bài

The charts below show the percentage of workers in three sectors across four countries in 1980 and 2010.

Phân tích đề

Yêu cầu đề bài: mô tả và so sánh tỷ lệ phần trăm người lao động trong ba ngành—nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ—ở bốn quốc gia (Đức, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc) vào năm 1980 và 2010.

Những điểm chính cần đề cập

Tổng quan về xu hướng chính:

  • Những thay đổi chung trong các ngành nghề qua khoảng thời gian 30 năm.
  • Những thay đổi đáng kể trong sự thống trị của các ngành nghề cụ thể ở từng quốc gia.

So sánh chi tiết cho năm 1980:

  • Sự thống trị của nông nghiệp ở Trung Quốc.
  • Sự nổi bật của công nghiệp ở Đức.
  • Tỷ lệ cao của ngành dịch vụ ở Mỹ.

So sánh chi tiết cho năm 2010:

  • Sự gia tăng của ngành dịch vụ ở tất cả các quốc gia.
  • Sự giảm sút của ngành nông nghiệp, đặc biệt là ở Trung Quốc.
  • Sự thay đổi trong việc làm của ngành công nghiệp, với sự giảm đáng kể ở một số quốc gia.

Những thay đổi đáng kể qua thời gian:

  • Sự chuyển đổi từ nông nghiệp và công nghiệp sang dịch vụ.
  • Những thay đổi cụ thể về phân bố lao động.

Lập dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài. Nêu ngắn gọn những gì biểu đồ minh họa.

Overview: Tóm tắt những xu hướng chính được quan sát qua khoảng thời gian.

Body 1: Mô tả phân bố lao động ở từng quốc gia vào năm 1980.

Body 2: Đoạn Chi tiết về năm 2010

Bài mẫu

The bar charts illustrate the percentage of workers in three sectors—agriculture, industry, and services—across four countries (Germany, USA, Japan, and China) in 1980 and 2010.

Overall, the period saw a shift towards services, with agriculture and industry declining across all four countries.

In 1980, agriculture had the highest workforce in China, accounting for around 70%, while the USA, Japan, and Germany had significantly lower percentages at about 3%, 4%, and 6% respectively. Industry was prominent in Germany with 40%, followed by Japan and the USA with roughly 30%. Services dominated the USA at 50%, and were also significant in Japan and Germany, with 45% and 40% respectively.

By 2010, the workforce distribution changed notably. In China, agriculture's share fell to about 35%, while services rose to 45%. Germany saw a rise in services to 70%, with industry dropping to 25% and agriculture remaining low. Similarly, the services sector in the USA and Japan increased to approximately 70% and 60%, respectively, with declines in agriculture and industry in both countries.

Word count: 160

Từ vựng cần nắm vững

Descriptive Comparative Numerical and Proportional Trend Descriptive
Illustrate Shift towards Accounting for Rise
Percentage Declining Around Fell
Sectors Highest About Remain low
Across Significantly lower Roughly  
Period Prominent    
  Dominated    
  Significant    

Bài dịch Tiếng Việt

Các biểu đồ thanh minh họa tỷ lệ phần trăm người lao động trong ba ngành—nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ—ở bốn quốc gia (Đức, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc) vào năm 1980 và 2010.

Nhìn chung, giai đoạn này chứng kiến sự chuyển dịch sang ngành dịch vụ, với nông nghiệp và công nghiệp giảm ở cả bốn quốc gia.

Vào năm 1980, nông nghiệp có lực lượng lao động cao nhất ở Trung Quốc, chiếm khoảng 70%, trong khi Mỹ, Nhật Bản và Đức có tỷ lệ thấp hơn đáng kể, lần lượt khoảng 3%, 4% và 6%. Công nghiệp nổi bật ở Đức với 40%, theo sau là Nhật Bản và Mỹ với khoảng 30%. Dịch vụ chiếm ưu thế ở Mỹ với 50%, và cũng đáng kể ở Nhật Bản và Đức, lần lượt là 45% và 40%.

Đến năm 2010, phân bố lực lượng lao động thay đổi đáng kể. Ở Trung Quốc, tỷ lệ lao động trong nông nghiệp giảm xuống còn khoảng 35%, trong khi dịch vụ tăng lên 45%. Đức chứng kiến sự gia tăng trong ngành dịch vụ lên tới 70%, với công nghiệp giảm xuống 25% và nông nghiệp vẫn ở mức thấp. Tương tự, ngành dịch vụ ở Mỹ và Nhật Bản tăng lên khoảng 70% và 60%, với sự giảm sút trong nông nghiệp và công nghiệp ở cả hai quốc gia.

Task 2

Đề bài

Nowadays people use bicycles less as a form of transport. Why is this the case? What can we do to encourage people to use bicycles more?

Phân tích đề

Lý do cho sự giảm sút trong việc sử dụng xe đạp: Tại sao người ta lại sử dụng xe đạp ít hơn như một phương tiện giao thông?

Chiến lược để khuyến khích việc sử dụng xe đạp: Chúng ta có thể làm gì để khuyến khích nhiều người sử dụng xe đạp hơn?

Lập dàn ý

Introduction

  • Sự suy giảm trong việc sử dụng xe đạp như một phương tiện giao thông.
  • Các yếu tố góp phần vào xu hướng này: sự tiện lợi của phương tiện cơ giới, thiếu cơ sở hạ tầng cho xe đạp, và lo ngại về an toàn.
  • Đề cập rằng có những chiến lược hiệu quả để khuyến khích việc đi xe đạp.

Body 1

Sự tiện lợi và tốc độ của phương tiện cơ giới vượt trội hơn so với lợi ích của việc đi xe đạp.

  • Phương tiện cơ giới cho phép di chuyển nhanh hơn và ít đòi hỏi thể lực hơn trên những khoảng cách dài hơn.
  • Đô thị hóa mở rộng các thành phố, làm cho việc đi xe đạp trở nên không thực tế cho nhiều chuyến đi hàng ngày.

Cơ sở hạ tầng cho xe đạp không đầy đủ.

  • Thiếu làn đường riêng cho xe đạp, bãi đậu xe an toàn và các cơ sở khác.
  • Người đi xe đạp phải chia sẻ đường với phương tiện cơ giới, tạo ra điều kiện nguy hiểm và đáng sợ.

Body 2

Lo ngại về an toàn:

  • Nguy cơ cao về tai nạn liên quan đến người đi xe đạp và phương tiện cơ giới.
  • Điều kiện đường kém, thiếu ánh sáng phù hợp và hành vi lái xe hung hăng.

Các giải pháp đề xuất:

  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng dành riêng cho xe đạp: làn đường xe đạp, bãi đậu xe và chương trình chia sẻ xe đạp.
  • Tích hợp việc đi xe đạp với phương tiện giao thông công cộng.
  • Các chiến dịch nâng cao nhận thức công cộng về lợi ích sức khỏe và môi trường.
  • Khuyến khích: trợ cấp mua xe đạp và giảm thuế cho việc đi xe đạp đến nơi làm việc.
  • Sử dụng xe đạp điện để giải quyết vấn đề về thể lực và tốc độ.

Conclusion

  • Tóm tắt các yếu tố góp phần vào sự suy giảm trong việc sử dụng xe đạp.
  • Việc thực hiện các biện pháp cụ thể có thể khuyến khích nhiều người hơn sử dụng xe đạp.
  • Các ví dụ từ Copenhagen và Bogotá cho thấy những cách tiếp cận đa chiều thành công.
  • Nhấn mạnh việc làm cho việc đi xe đạp trở thành một lựa chọn hấp dẫn và thực tế cho các chuyến đi hàng ngày và nhu cầu giao thông.

Bài mẫu

In recent years, the use of bicycles as a form of transport has significantly declined. Several factors contribute to this trend, including the convenience of motorized vehicles, the lack of cycling infrastructure, and safety concerns. However, there are effective strategies that can encourage more people to cycle.

Firstly, the convenience and speed of cars and motorcycles often outweigh the benefits of cycling. Motorized vehicles allow people to travel longer distances quickly and with less physical effort. Additionally, urbanization has led to the expansion of cities, making it impractical for many to rely on bicycles for their daily commute. Inadequate cycling infrastructure also deters people from using bicycles. Many cities lack dedicated bike lanes, secure parking, and other facilities that make cycling safe and convenient. Cyclists are often forced to share the road with motorized traffic, which can be dangerous and intimidating, especially during peak hours.

Safety concerns play a significant role in the decline of bicycle use. The risk of accidents involving cyclists and motor vehicles is high in many areas, discouraging people from choosing bicycles as their mode of transport. Poor road conditions, lack of proper lighting, and aggressive driving behavior further exacerbate these concerns. To address these issues, governments and local authorities should invest in dedicated cycling infrastructure, such as bike lanes, parking facilities, and bike-sharing programs. Integrating cycling with public transport by providing bike racks on buses and trains and secure parking at transit hubs can enhance convenience. Public awareness campaigns highlighting the health and environmental benefits of cycling, along with incentives like subsidies for purchasing bicycles or tax breaks for cycling to work, can also promote this mode of transport. Additionally, the adoption of electric bicycles can mitigate the physical effort and speed issues associated with traditional bikes.

In conclusion, while the decline in bicycle use is due to various factors, including convenience, infrastructure, and safety concerns, implementing targeted measures can effectively encourage more people to embrace cycling as a viable and beneficial mode of transport. Successful examples from cities like Copenhagen and Bogotá demonstrate that a multifaceted approach combining infrastructure development, safety improvements, financial incentives, and cultural shifts is essential to boost cycling rates. By addressing these issues, cycling can become a more attractive and practical option for daily commutes and other transportation needs.

Từ vựng cần nắm vững

Transport and Mobility: Bicycles, Motorized vehicles, Commute, Daily commutes, Public transport, Mode of transport, Infrastructure.

Cycling infrastructure: Bike lanes, Parking facilities, Bike-sharing programs, Transit hubs, Dedicated cycling infrastructure.

Urbanization and City Planning: Urbanization, Expansion of cities, Road conditions, 

Safety and Risk.: Safety concerns, Risk of accidents, Aggressive driving behavior, Proper lighting.

Public Policy and Investment: Governments and local authorities, Investment, Incentives, Subsidies, Tax breaks.

Promotion and Awareness: Public awareness campaigns, Health and environmental benefits.

Types of Bicycles: Electric bicycles, Traditional bikes. 

Challenges and Barriers: Impractical, Deters, Exacerbate.

Benefits of Cycling: Convenience, Physical effort, Speed, Viable, Beneficial.

Examples and Case Studies: Copenhagen, Bogotá, Multifaceted approach.

Bài dịch

Trong những năm gần đây, việc sử dụng xe đạp như một phương tiện giao thông đã giảm đáng kể. Nhiều yếu tố góp phần vào xu hướng này, bao gồm sự tiện lợi của các phương tiện cơ giới, thiếu cơ sở hạ tầng cho xe đạp và những lo ngại về an toàn. Tuy nhiên, có những chiến lược hiệu quả có thể khuyến khích nhiều người hơn sử dụng xe đạp.

Thứ nhất, sự tiện lợi và tốc độ của ô tô và xe máy thường vượt trội hơn so với lợi ích của việc đi xe đạp. Các phương tiện cơ giới cho phép mọi người di chuyển quãng đường dài hơn nhanh chóng và ít tốn sức lực hơn. Ngoài ra, quá trình đô thị hóa đã dẫn đến sự mở rộng của các thành phố, làm cho nhiều người không thể dựa vào xe đạp cho việc đi lại hàng ngày. Cơ sở hạ tầng cho xe đạp không đầy đủ cũng làm cho nhiều người không sử dụng xe đạp. Nhiều thành phố thiếu làn đường dành riêng cho xe đạp, bãi đậu xe an toàn và các cơ sở khác làm cho việc đi xe đạp trở nên an toàn và tiện lợi. Người đi xe đạp thường phải chia sẻ đường với phương tiện cơ giới, điều này có thể nguy hiểm và đáng sợ, đặc biệt là trong giờ cao điểm.

Những lo ngại về an toàn cũng đóng vai trò quan trọng trong sự suy giảm việc sử dụng xe đạp. Nguy cơ tai nạn liên quan đến người đi xe đạp và phương tiện cơ giới là cao ở nhiều khu vực, làm cho mọi người không chọn xe đạp làm phương tiện giao thông. Điều kiện đường kém, thiếu ánh sáng phù hợp và hành vi lái xe hung hăng càng làm trầm trọng thêm những lo ngại này. Để giải quyết các vấn đề này, các chính phủ và cơ quan địa phương nên đầu tư vào cơ sở hạ tầng dành riêng cho xe đạp, chẳng hạn như làn đường xe đạp, bãi đậu xe và các chương trình chia sẻ xe đạp. Việc tích hợp xe đạp với phương tiện giao thông công cộng bằng cách cung cấp giá để xe đạp trên xe buýt và tàu hỏa và bãi đậu xe an toàn tại các trung tâm vận chuyển có thể tăng tính tiện lợi. Các chiến dịch nâng cao nhận thức công cộng về lợi ích sức khỏe và môi trường của việc đi xe đạp, cùng với các ưu đãi như trợ cấp mua xe đạp hoặc giảm thuế cho việc đi xe đạp đến nơi làm việc, cũng có thể thúc đẩy việc sử dụng phương tiện này. Ngoài ra, việc sử dụng xe đạp điện có thể giảm bớt các vấn đề về thể lực và tốc độ liên quan đến xe đạp truyền thống.

Tóm lại, mặc dù sự suy giảm việc sử dụng xe đạp là do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự tiện lợi, cơ sở hạ tầng và lo ngại về an toàn, việc thực hiện các biện pháp cụ thể có thể khuyến khích nhiều người hơn sử dụng xe đạp như một phương tiện giao thông khả thi và có lợi. Những ví dụ thành công từ các thành phố như Copenhagen và Bogotá cho thấy rằng một cách tiếp cận đa chiều kết hợp phát triển cơ sở hạ tầng, cải thiện an toàn, khuyến khích tài chính và thay đổi văn hóa là cần thiết để tăng tỷ lệ sử dụng xe đạp. Bằng cách giải quyết những vấn đề này, việc đi xe đạp có thể trở nên hấp dẫn và thực tế hơn cho các chuyến đi hàng ngày và các nhu cầu giao thông khác.

Tổng kết

Trên đây là lời giải chi tiết dành cho đề thi IELTS Writing 04/05/2024 được biên soạn kĩ lưỡng bởi đội ngũ chuyên nghiệp và tận tâm của trung tâm Anh ngữ Athena. Hy vọng bài viết sẽ giúp người học biết thêm nhiều kiến thức mới về từ vựng cũng như cấu trúc vận dụng trong quá trình ôn tập.

Tham khảo khóa học IELTS toàn diện từ mất gốc cam kết đầu ra 6.5+ của Athena giúp bạn nâng điểm Speaking nhanh chóng: 

  • Chương trình học từ cơ bản đến nâng cao, luyện tập toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
  • Được giảng dạy trực tiếp bởi ThS. Đỗ Vân Anh (8.5 IELTS với 10 năm kinh nghiệm giảng dạy TOEIC-IELTS).
  • Được chữa Speaking 1-1 trực tiếp hàng tuần cùng Cô Vân Anh - “Đặc quyền” chỉ có tại khóa học của Athena. 
  • Học phí vừa ví với các bạn sinh viên: Khóa IELTS từ mất gốc mục tiêu 5.5-7.5+ tại Athena là lựa chọn phù hợp với các bạn sinh viên mong muốn sở hữu tấm bằng IELTS với chi phí thấp - chất lượng cao. Ngoài ra, Athena còn trao học bổng định kỳ với các bạn học viên hoàn thành tốt chương trình học.

Giai-de-chi-tiet-IELTS-Speaking-Part-3---06.03.2024-IDP-Phan-Boi-Chau

Xem thêm:

Chia sẻ bài viết lên
BÀI VIẾT TƯƠNG TỰ
Form đăng ký toeic
Form đăng ký ielts

Liên hệ đường dây nóng để được hỗ trợ sớm nhất

098 366 22 16

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Nhận ngay ƯU ĐÃI
Ưu đãi hết hạn sau
Loading...
Contact Phone Messenger Messenger Zalo