Trọn bộ cách dùng giới từ chỉ thời gian trong câu

Trọn bộ cách dùng giới từ chỉ thời gian trong câu

Giới từ chỉ thời gian tuy không phải là nội dung kiến thức quá nặng nhưng để nói về độ phổ biến thì lại không hề thua kém bất kỳ loại giới từ nào khác. Dù bạn đã hay chưa thành thạo phần kiến thức này thì cũng đừng bỏ qua bài viết dưới đây vì ngay bây giờ, Athena sẽ cùng bạn khám phá cách dùng giới từ chỉ thời gian một cách toàn diện nhất.

Xem thêm:
>> Trọn bộ cách dùng giới từ chỉ vị trí trong câu
>> Tất cả những bí mật về giới từ

Giới từ chỉ thời gian là thành phần đứng trước danh từ chỉ thời gian, dùng để làm rõ về thời gian thực hiện hành động đề cập đến trong câu. Giới từ chỉ thời gian có nhiều loại, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là những giới từ sau:

1. In (vào, trong)

Cách dùng giới từ "in": 

“In” thường được dùng khi nói về những khoảng thời gian cụ thể, các tháng, mùa, năm, thế kỷ. Ngoài ra, in cũng được dùng khi nói về một buổi trong ngày, nói về một thời kỳ dài. 

Trong “bộ ba quyền lực” in - on - at, in là giới từ chỉ thời gian có tính khái quát cao nhất.

 

Ví dụ:

  • I play football in the evening (Tôi chơi vào buổi chiều)
  • In the past, i used to be a good kid (Trong quá khứ, tôi từng là một đứa trẻ ngoan)
  • In 2022, i’ll get my dream (Vào năm 2022, tôi sẽ đạt được ước mơ của mình)

 

Trường hợp đặc biệt:

“in” đi với “time” (in time) được dùng với nghĩa “đủ thời gian để làm gì đó”

 

2. On (vào, trong)

Cách dùng giới từ "On":

On thường được dùng khi nói về các thức trong ngày, về ngày kèm tháng, về ngày tháng năm hoặc các ngày cụ thể.

On có tính khái quát thấp hơn In nhưng cao hơn At.


Ví dụ:

  • On Tuesday, i am going out with my friend. (Vào thứ ba, tôi ra ngoài với bạn)
  • On November 22th 2020, i’ll get out. (Vào ngày 22 tháng 11 năm 2020, tôi sẽ rời khỏi đây)
  • On Tet Holiday, my family goes to pagoda. (vào ngày lễ, gia đình tôi đi chùa)

 

3. At (vào lúc)

Cách dùng giới từ "at":
So với On và in, At là giới từ chỉ thời gian có tính cụ thể cao nhất. At dùng trước giờ và những sự kiện, lễ hội đặc biệt trong năm.


Ví dụ: 

  • The event starts at seven o’clock. (sự kiện bắt đầu vào lúc 7 giờ)
  • My mother always to go bed at 10.00 pm. (Mẹ tôi thường đi ngủ vào lúc 10 giờ tối)
  • At Easter, my family go to the church. (vào lễ tạ ơn, gia đình tôi đến nhà thờ)

 

Trường hợp đặc biệt:

Các cụm từ luôn đi cùng với “at”:

  • at the moment
  • at the same time
  • at night
  • at present

4. By (trước, trước lúc)

Cách dùng giới từ "by":
“By” là từ rất thông dụng trong tiếng anh, áp dụng được trong rất nhiều tình huống khác nhau, vừa có thể dùng làm trạng từ vừa có thể dùng làm giới từ. Với chức năng giới từ chỉ thời gian, by được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước thời gian được đề cập đến trong câu. 

Ví dụ:

  • I will finish my homework by Thursday this week. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước thứ 5 tuần này.
  • I will comeback by 9.pm. (tôi sẽ trở lại trước 9 giờ tối nay)


5. Before (trước khi)

Cách dùng giới từ "before":
Before được dùng để mô tả sự việc xảy ra trước một sự việc nào đó. Cụ thể:

Before + simple past, past perfect. (Chỉ hành động xảy ra trước một hành động trong quá khứ)

Before + simple present, simple future/ simple present. (Trước khi làm gì sẽ làm gì)


Ví dụ:

  • Before we have a picnic, we will decide destination.
  • After he have booked the airline ticket, he go to China.


6. After (sau khi)

Cách dùng giới từ "After":
After được dùng với nghĩa trái ngược before, chỉ hành động xảy ra sau một hành động nào đó.

After + past perfect, simple past (hành động xảy ra sau 1 hành động trong quá khứ)

After + simple present/ present perfect, simple future (Sau khi làm việc gì sẽ làm việc gì tiếp theo)

After + simple past, simple present (Hành động xảy ra trong quá khứ, để kết quả ở hiện tại)

After + simple past, simple past (Hành động xảy ra trong quá khứ, để lại kết quả trong quá khứ)


Ví dụ:

  • After we had finished our lunch, we solved our problem. (Sau khi dùng xong bữa trưa, chúng tôi đã giải quyết được vấn đề của mình)
  • After Lan quarrelled many times, she decided to divorce. (Sau nhiều lần cãi vã, Lan đã quyết định ly hôn)


6. For (trong vòng)

Cách dùng giới từ "for":
For dùng cho một khoảng thời gian, có thể là thời điểm cụ thể trong ngày hoặc những khoảng thời gian có tính bao quát, trừu tượng.

Ví dụ:

  • We’ll live here for the next month. (Chúng tôi sẽ sống ở đây trong tháng tới)
  • I have know her for a long time. (Tôi đã quen cô ấy trong 1 khoảng thời gian rồi)

7. Since (kể từ, từ khi)

Cách dùng giới từ "since":
Since dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể, có thể sử dụng trước một mệnh đề.


Ví dụ:

  • She has been here since thursday. (cô ấy đã ở đây từ thứ 5)
  • Since yesterday, I have finished reading that book (Từ hôm qua, tôi đã đọc xong cuốn sách đó).

 

8. Within (trong vòng)

Cách dùng giới từ "within":
Within dùng để mô tả một khoảng thời gian xác định (có số cụ thể)


Ví dụ:

  • I have to pay a tax fee within 10 days. (Tôi cần trả tiền phí trong vòng 10 ngày)
  • Within 2 minutes, I completed that question. (trong vòng 2 phút, tôi đã hoàn thành câu hỏi đó)

 

9. During (trong vòng)

Cách dùng giới từ "during":
Mang nghĩa tương tự như within tuy nhiên during không được dùng trong những khoảng thời gian có số cụ thể mà dùng để chỉ những khoảng thời gian bao quát hơn (afternoon, month, week,...)

Ví dụ:

  • The center will be closed during the Tet holiday. (Trung tâm sẽ đóng cửa trong suốt dịp tết)

Trường hợp đặc biệt, during đi kèm với mốc thời gian cụ thể khi có next (During the next 2 week, during the next 3 months,...)

 

10. Till/ until (cho đến khi, đến,..)

Cách dùng giới từ "till", "still":
Till và until mang nghĩa tương tự nhau, thường được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể.

Ví dụ:

  • Mai won’t come back until 10 p.m. (Mai sẽ không trở lại cho đến 10 giờ tối)
  • I was there from 2 p.m till 6 p.m (Tôi đã ở đây từ 2 cho đến 6 giờ tối)

 

11. Up to (đến, cho đến)

Cách dùng giới từ "up to":
Up to thường dùng với mốc thời gian.

Ví dụ:

  • Up to now, i still can’t sleep. (cho tới giờ, tôi vẫn không thể ngủ)

 

12. Between (giữa 2 khoảng thời gian)

Cách dùng giới từ "between":

"Between" dùng để mô tả khoảng giữa 2 mốc thời gian nhất đinh.

Ví dụ:
Between 5 a.m and 8 a.m today, i have learning english. (
Từ 5 giờ sáng đến 8 giờ sáng hôm nay, tôi phải học tiếng Anh)

Between October to November, I have to complete the plan. (Từ tháng 10 đến tháng 11, tôi phải hoàn thành kế hoạch)