941 từ đồng nghĩa chinh phục mọi kỳ thi

Bộ sưu tập từ đồng nghĩa đầy đủ nhất trong tiếng Anh, bất kỳ đối tượng nào cũng phải biết. 

 

Từ đồng nghĩa là một trong những chủ điểm kiến thức quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Biết được càng nhiều các từ đồng nghĩa, bạn sẽ tránh được những bẫy phổ biến trong các bài thi. 

 

 

I. Định nghĩa từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là những từ có cùng nghĩa hoặc tương tự nhau nhưng cách viết và cách phát âm lại khác nhau. Bạn có thể hình dung những từ đồng nghĩa trong tiếng Việt để có thể liên tưởng trong tiếng Anh, bởi vì cách hiểu như nhau.

 

Một số ví dụ đơn giản về từ đồng nghĩa:

 

  • Grow với Raise (tăng, làm tăng thêm cái gì đó)

 

- Grow: thường xuất hiện với cây trồng, thực vật.

 

E.g. In the south, the farmers grow crops (Nông dân miền Nam sống bằng nghề trồng cây).

 

- Raise: thường đi với động vật và trẻ con.

 

E.g. In the north, the farmers mostly raise cattle (Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi gia súc).

 

  • End với Finish (kết thúc, chấm dứt việc gì đó)

 

- End: với ý nghĩa quyết định ngừng/ chấm dứt cái gì đó E.g. They Ended their relationship a year ago (Họ đã chấm dứt mối quan hệ cách đây một năm rồi).

 

- Finish: có thể mang ý nghĩa "hoàn thành".

 

E.g. I haven't finished my homework yet (Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà).

 

II. Phân loại các từ đồng nghĩa

Để hiểu tường tận hơn về những từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thì bạn cần biết cách phân biệt những loại từ đồng nghĩa, sau đây là 7 cách phân loại từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.

1. Từ đồng nghĩa tuyệt đối

 

Những từ này mang ý nghĩa và đặc điểm giống nhau, chúng có thay thế cho nhau trong hầu hết các hoàn cảnh.

 

Ví dụ: Mother language vs Mother tongue : Tiếng mẹ đẻ

 

2.Từ đồng nghĩa tương đối



Là những dạng từ khác ngữ nghĩa, hoặc khác biểu thái...có thể thay thế hoặc không trong các trường hợp riêng. Cụ thể như sau.

 

2.1 Từ đồng nghĩa theo ngữ điệu, khác ngữ nghĩa. Những cặp từ này không thay thế được cho nhau.

Ví dụ:

 

Stare- look – gaze – glance. Tất cả từ này đều có ý là nhìn nhưng các cấp độ sử dụng sẽ khác nhau. 

Look: Nhìn, đây là từ để miêu tả chung nhất về hành động này

Stare: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì tò mò hoặc đánh giá ai đó

Gaze: Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì ngạc nhiên hay ngưỡng mộ

Glance: Liếc nhanh

 

2.2 Từ đồng nghĩa khác biểu thái

Những từ này sẽ có chung nghĩa nhưng biểu đạt khác nhau.

 

Ví dụ: mother – mom. Ý biểu thái ở đây mother trang trọng hơn còn mom là gọi theo đời thường.


2.3 Từ đồng nghĩa tu từ

 

Là những cụm từ khác nhau về ý nghĩa và tu từ nghĩa bóng, khía cạnh tu từ.

 

Ví dụ: to dismiss – to fire – to sack

 

Chúng đều có ý nghĩa cho phép nhưng

 

‘to dismiss’ là từ trung tính, nghĩa là ‘cho phép đi’.

 

The teacher dismissed the class early.

 

Cô giáo cho phép nghỉ học sớm.

 

Tuy nhiên, ‘to fire’ có nghĩa ép buộc đi, sa thải

 

He was fired from his last job for being late.

 

Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì bị trễ.

 

Còn ‘to sack’ là đuổi, vì thiếu năng lực mà bị cho nghỉ việc.

 

One of the workmen was sacked for drunkenness.

 

Một trong những công nhân bị sa thải vì say rượu.

 

2.4 Từ đồng nghĩa địa phương

 

Đây là những từ có chung một nghĩa, nhưng do tính chất vùng miền, ở những địa phương khác nhau sẽ dùng những từ khác nhau.

 

Bookstore – Bookshop: Hiệu sách

 

Bookstore thường được sử dụng trong tiếng Anh – Mỹ

Bookshop thường được sử dụng trong tiếng Anh – Anh 

 

2.5 Uyển ngữ, mỹ từ

Đây là những từ được sử dụng để nói giảm nói tránh, người dùng sử dụng các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng, giảm sự bối rối, khó chịu …

 

Ví dụ ở đây:

 

Ví dụ: Die – Pass away: Chết

 

Die là một từ nói thẳng về cái chết trong khi Pass away lại ám chỉ điều đó để tránh sự đau buồn cho người nghe.

 

Tổng hợp 941 từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, chinh phục mọi kỳ thi

 


 

 

 

Tải full toàn bộ tài liệu tại: Download

Facebook Hotline 0983.662.216 Các khóa học Đăng ký tư vấn