Cùng Athena hướng dẫn chi tiết để phần giải đề thi IELTS Writing ngày 18/05/2024
Task 1
Đề bài
The chart below shows the changes in the percentage of households with cars in one European country between 1971 and 2001. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích đề
Yêu cầu đề bài: Biểu đồ hình cột dưới đây cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ô tô tại một quốc gia châu Âu trong khoảng thời gian từ năm 1971 đến năm 2001. Tóm tắt thông tin bằng cách chọn và báo cáo các đặc điểm chính, đồng thời so sánh khi cần thiết.
Tổng quan: Biểu đồ cho thấy xu hướng rõ ràng về việc tỷ lệ sở hữu ô tô ngày càng tăng tại một quốc gia châu Âu từ năm 1971 đến năm 2001. Biểu đồ được chia thành ba nhóm: hộ gia đình không có ô tô, hộ gia đình có một ô tô và hộ gia đình có hai ô tô trở lên.
Quan sát từng nhóm:
- Hộ gia đình không có ô tô: Tỷ lệ này bắt đầu ở mức rất cao (khoảng 47%) vào năm 1971 và giảm dần xuống khoảng 30% vào năm 2001.
- Hộ gia đình có một ô tô: Nhóm này cho thấy mức tăng vừa phải, bắt đầu từ 44% vào năm 1971 và đạt mức cao nhất là 47% vào năm 1991. Đến năm 2001, tỷ lệ này giảm xuống còn 42%.
- Hộ gia đình có hai ô tô trở lên: Nhóm này cho thấy mức tăng đáng kể nhất, bắt đầu từ 9% vào năm 1971 và lên tới 40% vào năm 2001. Tỷ lệ này gần như tăng gấp đôi vào năm 1981 (31%).
Lập dàn ý
Introduction: Viết lại (Paraphrase) đề bài
Overview:
- Overall Trend: Car ownership in this area significantly increased over 30 years.
- Households Without Cars: The percentage of households without cars steadily decreased.
- Households With Cars: There was a significant rise in the number of households owning either one car or two cars.
Body 1 & Body 2: viết theo quan sát trong phần Phân tích đề
Bài mẫu
The bar chart illustrates the fluctuations in the proportion of households owning cars in a European country from 1971 to 2001. Households are segmented into three distinct categories: those without a car, those with a single car, and those with two cars.
In general, over the 30-year period, a pronounced upward trajectory in car ownership is evident. The proportion of households devoid of cars exhibited a persistent decline, while the share of households possessing either one or two cars escalated markedly.
In 1971, approximately 45% of households were carless, 35% owned one vehicle, and 10% had two vehicles. By 1981, the percentage of carless households had diminished to 35%, with those owning one car increasing to nearly 45%. The proportion of households with two cars had risen to around 15%.
By 1991, the trend persisted, with carless households decreasing further to 30%. The proportion of households with one car remained stable at 45%, while the percentage of households with two cars ascended to 20%. By 2001, the percentage of households without a car had reduced to 25%, those with one car experienced a slight decrease to just above 40%, and the proportion of households with two cars expanded to 30%.
In summary, the data highlights a growing reliance on personal vehicles, with a significant increase in the number of households owning one or two cars over the observed period.
Từ vựng cần nắm vững
Delineates (Miêu tả rõ ràng): To describe or outline something in detail.
Fluctuations (Biến động): Variations or changes in level or position.
Proportion (Tỷ lệ): A part or share of a whole, expressed as a fraction or percentage.
Segmented (Phân đoạn): Divided into parts or sections.
Distinct (Rõ ràng): Clearly different or separate.
Trajectory (Quá trình phát triển): The path or progression of something over time.
Devoid (Thiếu): Lacking or without something.
Persistent (Kéo dài): Continuing firmly or obstinately in a course of action despite difficulty or opposition.
Escalated (Tăng nhanh): Increased rapidly or suddenly.
Diminished (Giảm bớt): Made smaller or less in amount or degree.
Ascended (Tăng lên): Moved upward or increased in number.
Expanded (Mở rộng): Increased in size, number, or extent.
Reliance (Sự phụ thuộc): Dependence or trust in something.
Significant (Đáng kể): Sufficiently great or important to be worthy of attention.
Observed (Quan sát): Noted or recorded as part of an analysis.
Bản dịch Tiếng Việt
Biểu đồ cột minh họa sự thay đổi tỷ lệ phần trăm của các hộ gia đình có ô tô ở một quốc gia châu Âu từ năm 1971 đến năm 2001. Nó phân loại các hộ gia đình thành ba nhóm: những hộ không có ô tô, những hộ có một ô tô và những hộ có hai ô tô.
Nhìn chung, có một xu hướng rõ ràng là tăng sở hữu ô tô trong suốt 30 năm. Tỷ lệ các hộ gia đình không có ô tô liên tục giảm, trong khi tỷ lệ các hộ gia đình có một hoặc hai ô tô tăng đáng kể.
Vào năm 1971, khoảng 45% các hộ gia đình không có ô tô, 35% có một ô tô và 10% có hai ô tô. Đến năm 1981, tỷ lệ các hộ gia đình không có ô tô giảm xuống còn 35%, trong khi tỷ lệ các hộ gia đình có một ô tô tăng lên gần 45%. Tỷ lệ các hộ gia đình có hai ô tô tăng lên khoảng 15%.
Vào năm 1991, tỷ lệ các hộ gia đình không có ô tô giảm thêm xuống còn 30%, trong khi tỷ lệ các hộ gia đình có một ô tô giữ ổn định ở mức 45%. Tỷ lệ các hộ gia đình có hai ô tô tăng lên 20%. Đến năm 2001, tỷ lệ các hộ gia đình không có ô tô giảm xuống còn 25%, tỷ lệ các hộ gia đình có một ô tô giảm nhẹ xuống chỉ trên 40%, và tỷ lệ các hộ gia đình có hai ô tô tăng lên 30%.
Tóm lại, dữ liệu cho thấy sự phụ thuộc ngày càng cao vào phương tiện cá nhân, với nhiều hộ gia đình sở hữu một hoặc hai ô tô theo thời gian.
Task 2
Đề bài
Many countries have the same shops and products. Some consider it a positive development, whereas others consider it negative. Discuss both these views and give your own opinion.
Phân tích đề
Phân tích đề bài
- Đề bài đề cập đến việc các cửa hàng và sản phẩm trên toàn thế giới ngày càng trở nên đồng nhất.
- Có hai quan điểm đối lập về xu hướng này: tích cực và tiêu cực.
- Bạn cần thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn với lý do hỗ trợ.
Quan điểm tích cực
- Chuẩn hóa và Chất lượng: Các công ty toàn cầu có thể đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao hơn cho sản phẩm do các quy định khắt khe hơn ở nhiều thị trường.
- Sự tiện lợi và Lựa chọn: Mọi người có thể tìm thấy các thương hiệu và sản phẩm quen thuộc ở bất cứ nơi nào họ đến, mang lại sự tiện lợi và lựa chọn rộng rãi hơn.
- Lợi ích kinh tế: Các tập đoàn lớn có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư và tạo việc làm.
Quan điểm tiêu cực
- Mất bản sắc văn hóa: Các cửa hàng và sản phẩm địa phương phản ánh văn hóa độc đáo của một quốc gia có thể biến mất.
- Giảm cạnh tranh: Sự thống trị của các tập đoàn lớn có thể kìm hãm cạnh tranh và đổi mới.
- Bất bình đẳng về Quyền lực: Các doanh nghiệp nhỏ hơn và các nước đang phát triển có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty toàn cầu khổng lồ.
Lập dàn ý
Introduction: Giới thiệu ngắn gọn về xu hướng toàn cầu hóa và sự giống nhau ngày càng tăng của các cửa hàng và sản phẩm trên toàn thế giới.
Body 1 (Quan điểm tích cực): Thảo luận về những lợi ích tiềm năng của xu hướng này, chẳng hạn như chất lượng được tiêu chuẩn hóa và sự tiện lợi.
Body 2 (Quan điểm tiêu cực): Thảo luận về những hạn chế của toàn cầu hóa, bao gồm mất bản sắc văn hóa và giảm cạnh tranh.
Body 3 (Ý kiến cá nhân): Bày tỏ ý kiến của riêng bạn về vấn đề này. Bạn có tin rằng những lợi ích vượt trội hơn những hạn chế, hay ngược lại? Hãy cung cấp lý do để hỗ trợ ý kiến của bạn.
Conclusion: Tóm tắt các điểm chính và đưa ra suy nghĩ cuối cùng về tương lai của các cửa hàng và sản phẩm toàn cầu hóa.
Bài mẫu
The proliferation of identical shops and products in various countries is a phenomenon that has sparked considerable debate. Some argue that this trend is beneficial, while others view it as detrimental. This essay will discuss both perspectives and provide my own opinion.
On one hand, the widespread presence of the same shops and products is seen as a positive development for several reasons. Firstly, it enhances consumer convenience. When familiar brands and stores are available globally, people can enjoy a consistent shopping experience regardless of their location. This familiarity can be particularly comforting for travelers and expatriates. Secondly, it often leads to higher standards of quality and service. Global brands typically maintain strict quality controls to protect their reputation, ensuring that customers receive reliable products. Lastly, the global reach of these brands can contribute to economic growth by creating jobs and stimulating investment in local markets.
On the other hand, critics argue that this trend has negative implications. One significant concern is the erosion of cultural diversity. The dominance of global brands can overshadow local businesses, leading to a homogenized shopping experience that lacks regional uniqueness and charm. This can result in the loss of traditional crafts, cuisines, and products that are integral to a region's identity. Additionally, the focus on global brands can contribute to economic inequality. Large multinational corporations may outcompete small local businesses, potentially leading to their closure and economic decline in some communities.
In my opinion, while the presence of the same shops and products globally has its advantages, it is crucial to strike a balance. Efforts should be made to support local businesses and preserve cultural diversity. Governments and consumers alike can play a role in this by promoting and purchasing local products. Encouraging a mix of global and local businesses can ensure that the benefits of globalization do not come at the expense of cultural richness and economic fairness.
In conclusion, the global spread of shops and products has both positive and negative aspects. While it offers convenience and quality assurance, it also poses a threat to cultural diversity and local economies. A balanced approach that values both global and local contributions can help mitigate the downsides of this trend.
Từ vựng cần nắm vững
Proliferation - The rapid increase or spread of something.
Phenomenon - An observable event or occurrence.
Beneficial - Producing good or helpful results.
Detrimental - Harmful or damaging.
Enhances - Improves or increases something.
Familiarity - The quality of being well-known or easily recognizable.
Comforting - Providing relief or reassurance. "This familiarity can be particularly comforting for travelers."
Standards - Criteria or levels of quality.
Quality controls - Procedures to maintain a desired level of quality.
Economic growth - An increase in the economic output of a country or region.
Erosion - Gradual decline or destruction.
Homogenized - Made uniform or similar.
Regional uniqueness - The distinct characteristics of a specific region.
Integral - Essential or necessary. "Products that are integral to a region's identity."
Economic inequality - The disparity in wealth and income.
Outcompete - To surpass or beat in competition.
Closure - The shutting down of a business.
Mitigate - To make less severe or serious.
Cultural richness - The variety and depth of cultural elements.
Balanced approach - An equitable method that considers multiple factors.
Bài dịch
Sự phát triển nhanh chóng của các cửa hàng và sản phẩm giống nhau ở nhiều quốc gia là một hiện tượng đã gây ra nhiều tranh cãi. Một số người cho rằng xu hướng này là có lợi, trong khi những người khác lại xem đây là điều bất lợi. Bài luận này sẽ thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của tôi.
Một mặt, sự hiện diện rộng rãi của các cửa hàng và sản phẩm giống nhau được coi là một sự phát triển tích cực vì một số lý do. Thứ nhất, nó tăng cường sự tiện lợi cho người tiêu dùng. Khi các thương hiệu và cửa hàng quen thuộc có mặt toàn cầu, người tiêu dùng có thể tận hưởng trải nghiệm mua sắm đồng nhất bất kể vị trí của họ. Sự quen thuộc này có thể đặc biệt an ủi đối với du khách và người nước ngoài. Thứ hai, nó thường dẫn đến tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ cao hơn. Các thương hiệu toàn cầu thường duy trì các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để bảo vệ danh tiếng của họ, đảm bảo rằng khách hàng nhận được các sản phẩm đáng tin cậy. Cuối cùng, sự mở rộng toàn cầu của các thương hiệu này có thể góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế bằng cách tạo ra việc làm và kích thích đầu tư vào các thị trường địa phương.
Mặt khác, các nhà phê bình cho rằng xu hướng này có những tác động tiêu cực. Một mối quan tâm đáng kể là sự xói mòn sự đa dạng văn hóa. Sự thống trị của các thương hiệu toàn cầu có thể làm lu mờ các doanh nghiệp địa phương, dẫn đến một trải nghiệm mua sắm đồng nhất mà thiếu đi sự độc đáo và quyến rũ của từng vùng miền. Điều này có thể dẫn đến việc mất đi các nghề thủ công truyền thống, món ăn, và sản phẩm mà là phần không thể thiếu trong bản sắc của một khu vực. Thêm vào đó, sự tập trung vào các thương hiệu toàn cầu có thể góp phần vào sự bất bình đẳng kinh tế. Các tập đoàn đa quốc gia lớn có thể vượt qua các doanh nghiệp nhỏ địa phương, có thể dẫn đến việc đóng cửa và suy giảm kinh tế ở một số cộng đồng.
Theo ý kiến của tôi, mặc dù sự hiện diện của các cửa hàng và sản phẩm giống nhau trên toàn cầu có những lợi ích, nhưng việc đạt được sự cân bằng là rất quan trọng. Cần có những nỗ lực để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và bảo tồn sự đa dạng văn hóa. Các chính phủ và người tiêu dùng đều có thể đóng vai trò trong việc này bằng cách quảng bá và mua sản phẩm địa phương. Khuyến khích sự kết hợp giữa các doanh nghiệp toàn cầu và địa phương có thể đảm bảo rằng các lợi ích của toàn cầu hóa không làm giảm đi sự phong phú về văn hóa và công bằng kinh tế.
Kết luận, sự lan rộng toàn cầu của các cửa hàng và sản phẩm có cả mặt tích cực và tiêu cực. Trong khi nó mang lại sự tiện lợi và đảm bảo chất lượng, nó cũng đặt ra mối đe dọa đối với sự đa dạng văn hóa và nền kinh tế địa phương. Một cách tiếp cận cân bằng, coi trọng cả đóng góp toàn cầu và địa phương, có thể giúp giảm bớt những tác động tiêu cực của xu hướng này.
Tổng kết
Trên đây là toàn bộ chi tiết lời giải cho đề thi IELTS Writing ngày 18/05/2024 từ phân tích đề đến bài mẫu kèm với những từ vững cần nắm vững được đội ngũ Athena chuẩn bị cho người học. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với người học trong quá trình ôn tập cho kì thi IELTS.
Tham khảo khóa học IELTS toàn diện từ mất gốc cam kết đầu ra 6.5+ của Athena giúp bạn nâng điểm Speaking nhanh chóng:
- Chương trình học từ cơ bản đến nâng cao, luyện tập toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
- Được giảng dạy trực tiếp bởi ThS. Đỗ Vân Anh (8.5 IELTS với 10 năm kinh nghiệm giảng dạy TOEIC-IELTS).
- Được chữa Speaking 1-1 trực tiếp hàng tuần cùng Cô Vân Anh - “Đặc quyền” chỉ có tại khóa học của Athena.
- Học phí vừa ví với các bạn sinh viên: Khóa IELTS từ mất gốc mục tiêu 5.5-7.5+ tại Athena là lựa chọn phù hợp với các bạn sinh viên mong muốn sở hữu tấm bằng IELTS với chi phí thấp - chất lượng cao. Ngoài ra, Athena còn trao học bổng định kỳ với các bạn học viên hoàn thành tốt chương trình học.
Xem thêm:












![[Cập nhật] Lịch thi TOEIC 2025 Quý 1 tại IIG Việt Nam](https://anhnguathena.vn/upload/ban-sao-cua-template-bai-viet-seo-6.png?v=1.0.0)




